CAMERA IP DAHUA 2 MPixel IPC-HDW4231EMP-AS

Thương hiệu: DAHUA | DH-IPC-HDW4231EMP-AS

5.100.000₫

Camera
Image Sensor 1/2.8” 2Megapixel progressive scan CMOS
Effective Pixels 1920(H) x 1080(V)
RAM/ROM 256MB/32MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual, 1/3(4)~1/100000s
Minimum Illumination 0.009Lux/F2.0( Color,1/3s,30IRE)

 

0.07Lux/2.0( Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F2.0(IR on)

S/N Ratio More than 50dB
IR Distance Distance up to 50m (164ft)
IR On/Off Control Auto/ Manual
IR LEDs 1
Lens
Lens Type Fixed
Mount Type Board-in
Focal Length 2.8mm (3.6mm,6mm optional)
Max. Aperture F2.0 (F2.0, F2.0)
Angle of View H:110° (87°, 51°), V:58° (48°, 30°)
Optical Zoom N/A
Focus Control Fixed
Close Focus Distance N/A
DORI Distance Lens Detect Observe Recognize Identify
2.8 mm 44m(144ft) 17m(56ft) 9m(30ft) 4m(13ft)
3.6 mm 55m(180ft) 22m(72ft) 11m(36ft) 6m(20ft)
6.0 mm 81m(266ft) 32m(105ft) 16m(52ft) 8m(26ft)
Pan/Tilt/Rotation
Pan/Tilt/Rotation Range Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~78˚; Rotation:0˚~360˚
Intelligence
IVS Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing
Advanced Intelligent Functions Face Detection
Video
Compression H.265+/H.265/H.264+/H.264
Streaming Capability 3 Streams
Resolution 1080P(1920×1080)/1.3M(1280×960)/

 

720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/

VGA(640×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate Main Stream: 1080P/720P(1~50/60fps)
Sub Stream: D1(1 ~50/60fps)
Third Stream: 1080P(1~25/30fps)
Bit Rate Control CBR/VBR
Bit Rate H.264: 24~9472Kbps

 

H.265: 14~5632Kbps

Day/Night Auto(ICR) / Color / B/W
BLC Mode BLC / HLC / WDR(120dB)
White Balance Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3D DNR
Motion Detetion Off / On (4 Zone, Rectangle)
Region of Interest Off / On (4 Zone)
Electronic Image Stabilization (EIS) N/A
Smart IR Support
Defog N/A
Digital Zoom 16x
Flip 0°/90°/180°/270°
Mirror Off / On
Privacy Masking Off / On (4 Area, Rectangle)
Audio
Compression G.711a/ G.711Mu/ AAC/ G.726
Network
Ethernet RJ-45 (10/100Base-T)
Protocol HTTP; HTTPs; TCP; ARP; RTSP; RTP; UDP; SMTP;

 

FTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPOE; IPv4/v6; QoS;

UPnP;NTP; Bonjour; 802.1x; Multicast; ICMP;

IGMP; SNMP

Interoperability ONVIF, PSIA, CGI
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 10 Users /20 Users
Edge Storage NAS

 

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer IE, Chrome, Firefox, Safari
Management Software Smart PSS, DSS, Easy4ip
Smart Phone IOS, Android
Certifications
Certifications CE (EN 60950:2000)

 

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface
Video Interface N/A
Audio Interface Built-in Mic
RS485 N/A
Alarm N/A
Electrical
Power Supply DC12V, PoE (802.3af)(Class 0)
Power Consumption <5W
Environmental
Operating Conditions -30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Strorage Conditions -30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Ingress Protection IP67
Vandal Resistance N/A
Construction
Casing Metal
Dimensions Φ106mm×93.7mm (4.17”×3.69”)
Net Weight 0.47Kg (1.04lb)
Gross Weight 0.65Kg (1.43lb)
Độ phân giải  1/2.8” 2 MPixel cảm biến CMOS Exmor , khung hình 50/60fps@1080P(1920×1080), Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265+/H.265/H.264+/H.264, Công nghệ Start Light với độ nhạy sáng cực thấp 0.009Lux/F2.0 (ảnh màu), và 0Lux/F2.0 (ảnh hồng ngoại), Chế độ ngày đêm ICR, chống ngược sáng thực WDR(120dB), Chế độ Ngày Đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù sáng AGC, Chống ngược sáng BLC.., Hỗ trợ hồng ngoại thông minh lên đến 50m, ống kính cố định 3.6mm cho góc quan sát lên đến 87°, tích hợp mic với chuẩn âm thanh G.711a/ G.711Mu/ AAC/ G.726, hỗ trợ thẻ nhỡ lên đến 128Gb, Hỗ trợ các tính năng thông minh: nhận dạng khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, thay đổi hiện trường, hàng rào ảo..,  chuẩn tương thích ONVIF, PSIA, CGI, Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS, chuẩn ngâm nuóc IP67, điên áp DC12V, PoE (802.3af), môi trường làm việc -30° C ~ +60° C độ ẩm lớn hơn 95%.